Chủ tịch Hội KTSVN góp ý cho đồ án tái thiết không gian khu vực Hồ Gươm & vùng phụ cận
Trong đợt lấy ý kiến cộng đồng về Điều chỉnh cục bộ quy hoạch phân khu đô thị khu vực hồ Hoàn Kiếm và vùng phụ cận (07–26/9/2026), TS.KTS Phan Đăng Sơn, Chủ tịch Hội Kiến trúc sư Việt Nam, đã trực tiếp nghiên cứu hồ sơ và gửi một bản góp ý chuyên môn, đi vào từng hạng mục cụ thể của đồ án. Đây không chỉ là ý kiến của một kiến trúc sư kỳ cựu, mà còn là tiếng nói mang trách nhiệm của người đứng đầu tổ chức nghề nghiệp đại diện cho giới kiến trúc cả nước, trước một không gian được xác định là biểu tượng cao nhất của Thăng Long – Hà Nội ngàn năm văn hiến.
Trách nhiệm chuyên môn của Hội Kiến trúc sư Việt Nam
Hồ Hoàn Kiếm không phải một khu đất đô thị thông thường cần chỉnh trang. Với tư cách người đứng đầu Hội Kiến trúc sư Việt Nam — tổ chức chính trị – xã hội – nghề nghiệp đã đồng hành cùng nền kiến trúc nước nhà từ năm 1948 — TS.KTS Phan Đăng Sơn nhìn nhận việc góp ý cho đồ án lần này là một phần trách nhiệm của Hội đối với những công trình, những không gian mang ý nghĩa quốc gia. Ở những dự án chạm đến di sản, bản sắc và không gian biểu tượng của đô thị lịch sử, sự tham gia của một tổ chức nghề nghiệp có bề dày và uy tín chuyên môn là cần thiết, nhằm cung cấp thêm một góc nhìn độc lập, có cơ sở lý luận, bên cạnh quy trình thẩm định theo quy định của pháp luật.
Bản góp ý tập trung vào việc rà soát định hướng tổng thể, nguyên lý cấu trúc không gian và một số hạng mục cụ thể có mức độ can thiệp lớn, trên tinh thần xây dựng.
Định hướng tổng thể: không gian biểu tượng cần được đặt trong một hệ sinh thái di sản
Theo KTS Phan Đăng Sơn, khu vực nghiên cứu cần được tiếp cận như lõi hội tụ văn hoá cao nhất của thủ đô. Chính vì tính chất “hội tụ cao nhất” này, đồ án cần định hướng đồng bộ cho cả các khu vực tiệm cận — phố cổ, phố Tây — để khi cải tạo, chỉnh trang, các khu vực này kết nối thành một hệ sinh thái di sản thống nhất, thay vì được xử lý như những dự án khép kín trong ranh giới nghiên cứu riêng.
Ông cũng lưu ý rằng bốn mục tiêu kỹ thuật của đồ án — mở rộng không gian kết nối; tái thiết – tái cấu trúc; cải tạo – chỉnh trang; tạo lập không gian đa dạng — là phù hợp, nhưng mới thuộc khía cạnh công năng và kỹ thuật. Mục tiêu nền tảng, cần được xác định rõ và song hành, là giữ vững và phát huy ý nghĩa không gian biểu tượng của Thăng Long – Hà Nội ngàn năm văn hiến. Về nguyên tắc thẩm mỹ chi phối toàn bộ đồ án, ông nêu rõ:
“Vẻ đẹp của Hà Nội trước hết nằm ở sự thanh lịch, tinh tế, hài hòa và chiều sâu văn hóa, chứ không thiên về hoành tráng kỳ vĩ.”
Ông cũng đề nghị hồ Gươm cần được khai thác như một không gian công cộng đúng nghĩa, không phải một công viên bị bao quanh bởi đường giao thông; và công tác bảo tồn cần gắn với cả một chuỗi ký ức đô thị, không nên xử lý tách rời từng công trình đơn lẻ.
Nguyên lý cấu trúc không gian: ba lớp đồng tâm và nguyên tắc cân bằng đặc – rỗng
Về nguyên lý lựa chọn chuyên môn, bản góp ý đề xuất làm rõ cấu trúc không gian lấy hồ Gươm làm trung tâm, tổ chức theo ba lớp: lớp lõi là mặt nước hồ; lớp giữa là vùng đệm, không gian chuyển tiếp giữa mặt nước và đô thị; lớp ngoài là mạng lưới các không gian công cộng, kiến trúc, lịch sử có quan hệ với hồ Gươm và gắn với đời sống đô thị xung quanh. Cách phân lớp này nhằm đáp ứng yêu cầu cân bằng giữa tĩnh và động, mới và cũ, đặc và rỗng — trong khi hiện nay các khu Bắc, Đông, Nam, Tây vẫn đang được triển khai như những dự án chuyên biệt, thiếu một chỉnh thể vận hành thống nhất.
Về ứng xử với di sản kiến trúc, Chủ tịch Hội KTSVN đề nghị một quan điểm: không nên chỉ ưu tiên gìn giữ công trình thời Pháp thuộc mà coi nhẹ di sản kiến trúc thời kỳ xây dựng xã hội chủ nghĩa. Ông dẫn ví dụ cụ thể: Cung Thiếu nhi Hà Nội là một công trình ghi dấu ấn thành công của kiến trúc thời đại mới, cần được đánh giá thận trọng trước khi tính đến phương án hạ giải; trong khi một số công trình kiến trúc Pháp cũ, dù có giá trị lịch sử, vẫn cần được xem xét lại nếu khó hài hoà với cấu trúc quy hoạch mới. Cách tiếp cận được khuyến nghị là linh hoạt lồng ghép, giữ lại hình thái cũ trong kết nối với cấu trúc và công năng mới — mô hình đã được nhiều đô thị lịch sử trên thế giới, như London, Paris, Brussels, chứng minh là khả thi, thay vì mặc định rằng diện mạo mới đồng nghĩa với phá bỏ triệt để công trình cũ.
Bản góp ý cũng lưu ý về ngôn ngữ kiến trúc của các hạng mục xây mới: hình thái kiến trúc mới, đột phá là đáng ghi nhận, nhưng cần tránh thiên về phong cách quốc tế hoá cao độ. Với một khu vực gắn liền với Thủ đô ngàn năm văn hiến, tính bản địa cần được tiếp cận và sáng tạo sâu sắc hơn, từ bố cục, cây xanh, mặt nước đến quảng trường — trong đó, hình thái vòng tròn cây xanh vòm đề xuất tại quảng trường phía Đông được đánh giá là chưa thân thuộc với bối cảnh Việt Nam.

Vấn đề công trình biểu tượng “Khải Hoàn Môn” tại quảng trường phía Bắc
Đây là phần góp ý được trình bày kỹ lưỡng và có tính phản biện rõ nhất trong toàn bộ văn bản. Chủ tịch Phan Đăng Sơn không phủ nhận ý tưởng có một công trình biểu tượng tại khu vực phía Bắc hồ, nhưng đề nghị xem xét thận trọng trên bốn phương diện chuyên môn.
Về logic không gian đô thị, một công trình dạng cổng — nhất là mô-típ “khải hoàn môn” — về bản chất thường đánh dấu ranh giới hoặc điểm chuyển tiếp, cửa ngõ. Hà Nội từng có cả một hệ thống cửa ô mang chức năng và ý nghĩa này; nếu muốn khai thác hình tượng “cổng vào thành phố”, nên nghiên cứu nó trong quan hệ với hệ thống cửa ngõ lịch sử của Hà Nội, thay vì đặt tại lõi trung tâm.
Về ý nghĩa văn hoá – lịch sử, khái niệm khải hoàn môn có nguồn gốc từ truyền thống kiến trúc phương Tây, đặc biệt từ La Mã cổ đại, gắn với việc vinh danh chiến thắng quân sự. Việc đưa nguyên mẫu biểu tượng này vào một không gian đặc biệt nhạy cảm về văn hoá như hồ Hoàn Kiếm, theo ông, cần một luận giải thuyết phục hơn — trong khi ý nghĩa hoà bình, độc lập, tự do phù hợp hơn với một không gian gắn liền với truyền thuyết trả gươm, giã từ chiến tranh.
Về tỷ xích, qua các hình ảnh minh hoạ, công trình biểu tượng dự kiến có quy mô tương đối lớn so với không gian xung quanh, có nguy cơ trở thành đối tượng lấn át cảnh quan thay vì góp phần hoàn thiện cảnh quan.
Về hình thức thể hiện, cần xem xét thấu đáo liệu ngôn ngữ và biểu đạt của biểu tượng — kể cả hình tượng chim hạc — có thực sự thuộc về hồ Gươm và Hà Nội hay không; bản góp ý cũng chỉ ra một chi tiết kỹ thuật cụ thể là dáng chim hạc trong phương án hiện tại chưa đúng với tập tính tự nhiên khi bay.
Với Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục, bản góp ý đề nghị xem lại việc bố trí quá nhiều chức năng và khối tích kiến trúc trong cùng một không gian. Nên ưu tiên một chức năng chính là nơi tập hợp đông người khi tổ chức sự kiện của thành phố, với tinh thần thanh lịch, hài hoà, và chỉ nên có một biểu tượng đại diện duy nhất. Về tên gọi, đề nghị giữ nguyên “Đông Kinh Nghĩa Thục” để lưu giữ cội nguồn văn hoá, tránh trùng lặp với các tên gọi “quảng trường hoà bình” đã phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.

Khu vực phía Đông: bảo vệ trục không gian và cân bằng đặc – rỗng
Bản góp ý nhất trí với định hướng hình thành hệ thống quảng trường, công viên và không gian công cộng tại phía Đông hồ Hoàn Kiếm, nhưng đề nghị đặc biệt lưu ý hai hệ thống trục: trục Bắc – Nam, nơi tập trung nhiều công trình có giá trị của kiến trúc Hà Nội thời Pháp thuộc và các giai đoạn lịch sử tiếp theo; và các trục Đông – Tây hướng ra hồ, tạo nên những hành lang không gian và tầm nhìn quan trọng từ đô thị về phía mặt nước.
Khi mở thêm quảng trường và công viên, cần tránh quan niệm rằng càng nhiều khoảng trống thì không gian đô thị càng tốt. Hình thái đô thị luôn cần cân bằng giữa khối kiến trúc và không gian mở; nếu phá bỏ quá nhiều công trình để tạo quảng trường, các khoảng rỗng có thể trở nên quá lớn, làm mất cấu trúc không gian vốn có và làm mờ những tuyến, trục, lớp lịch sử đã hình thành qua thời gian.
Về nguyên tắc kết hợp kiến trúc mới và cũ, bản góp ý nhấn mạnh khu vực phía Đông hồ hiện là nơi thể hiện rõ sự chồng lớp của nhiều thế hệ kiến trúc Hà Nội, và các công trình cách nhau hàng thế kỷ vẫn có thể cùng tồn tại, tạo nên một cuộc đối thoại kiến trúc — như kinh nghiệm của London, Paris, Brussels. Với từng công trình hiện hữu, cần đánh giá cụ thể: có công trình có thể cân nhắc tháo dỡ nếu giá trị kiến trúc và đóng góp cho cảnh quan không còn phù hợp, nhưng cũng có công trình — kể cả thuộc giai đoạn kiến trúc hiện đại thời kỳ xã hội chủ nghĩa như Cung Thiếu nhi — cần được đánh giá thận trọng trước khi quyết định phá bỏ, vì đây cũng là một bộ phận của ký ức đô thị.
Chùa Báo Ân: khôi phục ký ức địa điểm, không phục dựng nguyên trạng
Với ý tưởng “phục hồi” chùa Báo Ân, bản góp ý đánh giá đây là một hướng nghiên cứu có giá trị, nhưng do quy mô khu chùa cũ quá lớn — khoảng gần 36ha, 180 gian, 36 nóc nhà, bao gồm cả khu Bắc Bộ phủ và lân cận — nên việc phục dựng nguyên trạng không còn khả thi. Giá trị lớn hơn, theo Chủ tịch Hội, không nhất thiết nằm ở việc phục dựng hoàn toàn một công trình đã mất, mà ở việc khôi phục ký ức địa điểm, tổ chức lại không gian và các hướng nhìn để làm sống lại mối quan hệ giữa khu vực chùa Báo Ân lịch sử với hồ Hoàn Kiếm. Nếu xử lý tốt, đây có thể trở thành một không gian văn hoá – tâm linh tinh tế, hướng ra mặt nước mà không cần một công trình quá phô trương.

Khu vực Nhà hát Lớn – Bảo tàng Lịch sử: hướng tới một quần thể văn hoá – lịch sử hoàn chỉnh
Bản góp ý đánh giá việc mở rộng không gian phía sau Nhà hát Lớn gắn với Bảo tàng Lịch sử và tổ chức khu vực Quảng trường Cách mạng Tháng Tám thành không gian văn hoá, nghệ thuật ngoài trời là phù hợp và kịp thời. Tuy nhiên, cần tránh hiểu “không gian văn hoá” chủ yếu theo nghĩa tổ chức sự kiện, vui chơi, giải trí; Nhà hát Lớn, quảng trường, các bảo tàng và hệ thống không gian công cộng xung quanh nên được xem xét như một quần thể văn hoá – lịch sử thống nhất, bao gồm cả nghệ thuật, lịch sử, ký ức và tri thức.
Đối với hạng mục Tháp Tài chính tại khu Bảo tàng Cách mạng cũ, bản góp ý lưu ý hồ sơ hiện chưa công bố số liệu về quy mô, chiều cao — mới dừng ở mức mô phỏng — nên chưa có cơ sở để góp ý cụ thể. Do đây là một công trình cao tầng đặt cạnh hai di tích đặc biệt về giá trị di sản là Bảo tàng Lịch sử và Nhà hát Lớn, cần đặc biệt chú ý đáp ứng các quy định và yêu cầu ưu tiên phát huy giá trị của hai công trình này.
Về quy mô, sân khấu ngoài trời dự kiến 2.000–5.000 chỗ cần được tính toán đầy đủ về tính khả thi, gắn với yêu cầu không gian khoáng đạt và xanh hoá phù hợp. Bản góp ý cũng đặt câu hỏi về việc có cần giữ tuyến giao thông cơ giới (đường Phạm Ngũ Lão) ngăn cách giữa Bảo tàng và Nhà hát Lớn hay không; nếu kết nối được thành một không gian trải nghiệm liền mạch, an toàn, ý tưởng tổng thể sẽ được giải quyết trọn vẹn hơn.

Khu vực phía Tây và phía Nam hồ
Về không gian phía Tây, việc mở lối từ Nhà thờ Lớn ra hồ Gươm qua phố Nhà Thờ được đánh giá là hợp lý về khai thác trải nghiệm và phục vụ du lịch, song cần lưu ý về mặt ý nghĩa để tránh biến hồ Gươm thành một bộ phận phụ thuộc của khu vực Nhà thờ. Đoạn mở qua khu vực toà soạn Báo Nhân Dân chỉ nên tổ chức là trục đi bộ lát đá, kết hợp không gian trải nghiệm hai bên gắn với đền Vua Lê. Phương án bố trí khách sạn cao cấp lùi xa hồ ở khu vực này được đánh giá là hợp lý, nhưng cần nghiên cứu kỹ hình thái kiến trúc để hài hoà với hồ Gươm.
Về không gian phía Nam, việc tôn tạo chùa và đền Vũ Thạch được đánh giá phù hợp với kết cấu trục Bắc – Nam và cân bằng không gian hồ; việc mở rộng lối ra đường Hàng Khay được xem là cần thiết, nên tính toán phương án có chiều rộng lớn nhất có thể.


Không gian ngầm: hạ tầng phục vụ và giải phóng không gian mặt đất
Bản góp ý đánh giá việc nghiên cứu hệ thống không gian ngầm tại khu vực hồ Hoàn Kiếm là cần thiết, có ý nghĩa quan trọng trong giải quyết áp lực hạ tầng khu vực trung tâm. Tuy nhiên, cần nghiên cứu kỹ hệ thống kết nối giữa không gian ngầm, tầng đi bộ và không gian công cộng trên mặt đất; đề xuất các chức năng cụ thể cho không gian ngầm cần đầy đủ hơn, trong đó ngoài chức năng kỹ thuật và metro, nên ưu tiên bố trí những công năng không phù hợp đặt trên mặt đất — dễ gây ồn, chiếm diện tích lớn — nhằm giảm tải và dành dư địa phát triển cho không gian mặt đất, phù hợp với yêu cầu văn hoá, tín ngưỡng và kinh tế xây dựng.
Bố cục các điểm lên xuống, lối tiếp cận cần gọn gàng, an toàn, hợp lý; hệ thống kỹ thuật và công trình phụ trợ không được trở thành những vật thể mới gây chia cắt hoặc lấn át cảnh quan bên trên. Nguyên tắc được đề xuất là: hạ tầng ngầm phục vụ và giải phóng không gian trên mặt đất, chứ không làm cho không gian trên mặt đất phức tạp thêm.
Năm nguyên tắc chung cần đặc biệt lưu ý
Khép lại bản góp ý, TS.KTS Phan Đăng Sơn đề xuất năm nguyên tắc cần đặc biệt lưu ý cho toàn bộ đồ án:
Về tỷ xích: Hà Nội không tạo nên vẻ đẹp bởi sự hoành tráng, kỳ vĩ, mà bởi sự thanh lịch, tinh tế và chiều sâu; mọi công trình mới, đặc biệt công trình biểu tượng, cần hết sức thận trọng về tỷ lệ và tỷ xích.
Về biểu tượng: không nên sử dụng các hình tượng truyền thống cụ thể theo hướng mô phỏng trực tiếp, phóng đại hoặc đơn giản hoá; điều quan trọng hơn là tìm được tinh thần Hà Nội thanh lịch – uyên thâm – sâu lắng và chuyển hoá thành ngôn ngữ kiến trúc đương đại.
Về cấu trúc không gian hồ Gươm: cần nhìn nhận rõ trục Bắc – Nam, quan hệ Đông – Tây, hệ thống trục nhìn và sự cân bằng đặc – rỗng, động – tĩnh, mới – cũ; mọi can thiệp cục bộ phải được kiểm chứng trong cấu trúc tổng thể này.
Về mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại: không nên đặt bảo tồn và phát triển như hai lựa chọn loại trừ nhau; kiến trúc mới cần được phép xuất hiện, nhưng phải đối thoại, xen cài và cộng sinh với các lớp kiến trúc lịch sử.
Về sự thống nhất giữa kiến trúc, cảnh quan và chiều sâu tinh thần: không gian quanh hồ Gươm cần duy trì sự đan xen tinh tế giữa kiến trúc, mặt nước, cây xanh, không gian công cộng, di sản và kiến trúc tâm linh.
Ông kết luận bằng một thông điệp gửi tới những người đang tham gia quy hoạch Hồ Gươm:
“Đổi mới để xứng tầm thời đại, xứng tầm Hà Nội bước vào kỷ nguyên mới với tầm nhìn hàng trăm năm! Nhưng cần bảo tồn và thăng hoa ký ức; hiện đại mà không đánh mất bản sắc; tạo biểu tượng mà không lấn át cảnh quan; và để mỗi thế hệ chúng ta, cộng đồng và các nhà chuyên môn, các cấp lãnh đạo cùng góp thêm một lớp rạng giá trị cho Hà Nội.”
Với một tổ chức nghề nghiệp đã đồng hành cùng kiến trúc Việt Nam gần tám mươi năm, việc người đứng đầu Hội Kiến trúc sư Việt Nam trực tiếp nghiên cứu, phân tích và góp ý về một đồ án tầm cỡ quốc gia như thế này là sự tiếp nối trách nhiệm mà Hội luôn xác định là của mình: tham gia vào những quyết định lớn của đất nước về quy hoạch, kiến trúc và văn hoá đô thị, bằng tiếng nói chuyên môn có cơ sở, có trách nhiệm, hướng tới việc gìn giữ và phát huy giá trị của di sản chung.
16/10/2026
23/09/2026
24/08/2026
24/08/2026
24/08/2026
24/08/2026