Khai thác di sản kiến trúc như hạ tầng mềm của thành phố sáng tạo – bài học từ Vieux-port – MONTRÉAL

18/03/2026

Tóm tắt

Trong bối cảnh các đô thị lớn đang chuyển dịch từ mô hình phát triển dựa trên mở rộng không gian sang phát triển theo chiều sâu, di sản kiến trúc ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực nội sinh quan trọng cho sáng tạo và tái sinh đô thị. Thay vì tiếp cận di sản kiến trúc thuần túy như những đối tượng bảo tồn tĩnh, bài báo đề xuất cách nhìn di sản như một dạng “hạ tầng mềm” của thành phố sáng tạo, nơi các giá trị lịch sử, không gian và ký ức đô thị có thể được tái kích hoạt thông qua mô hình tái sử dụng thích nghi (adaptive reuse).

Dựa trên khung lý thuyết về thành phố sáng tạo, kinh tế sáng tạo và bảo tồn thích ứng, bài báo phân tích vai trò của di sản kiến trúc trong quá trình tái sinh đô thị và làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa bảo tồn di sản và phát triển đô thị đương đại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu trường hợp Vieux-Port (Old Port) – Montréal (Québec, Canada) được lựa chọn như một trường hợp tham chiếu quốc tế tiêu biểu, minh họa cách thức di sản cảng – công nghiệp được chuyển hóa thành nền tảng không gian cho các hoạt động sáng tạo, văn hóa và không gian công cộng trong một chiến lược phát triển đô thị dài hạn.

Từ trường hợp Vieux-Port, bài báo rút ra các bài học mang tính chuyển giao cho các đô thị lớn của Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, nhấn mạnh vai trò của tái sử dụng thích nghi, quản trị đa tác nhân và tiếp cận di sản như một nguồn lực chiến lược trong quá trình xây dựng thành phố sáng tạo và phát triển đô thị bền vững.

Từ khóa: di sản kiến trúc; thành phố sáng tạo; tái sử dụng thích nghi; tái sinh đô thị.

Đặt vấn đề

Trong những thập niên gần đây, các đô thị lớn trên thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch căn bản từ mô hình phát triển dựa trên mở rộng không gian sang mô hình phát triển theo chiều sâu, chú trọng đến chất lượng không gian, bản sắc đô thị và tính bền vững (UNESCO). Trong bối cảnh đó, di sản kiến trúc không còn chỉ được nhìn nhận như những dấu tích của quá khứ cần bảo tồn, mà ngày càng được coi là một nguồn lực nội sinh quan trọng, có khả năng đóng góp tích cực vào quá trình sáng tạo và tái sinh đô thị (Aplin, 2007).

Tuy nhiên, trong thực tiễn phát triển đô thị, di sản kiến trúc lại thường bị đặt trong thế đối lập với phát triển. Ở nhiều đô thị, di sản hoặc bị “đóng băng” như các đối tượng bảo tồn tĩnh, tách rời khỏi đời sống đương đại, hoặc bị thay thế, bị thương mại hóa một cách cực đoan nhằm đáp ứng các áp lực tăng trưởng kinh tế và bất động sản… Cách tiếp cận này không chỉ làm gia tăng xung đột giữa bảo tồn và phát triển, mà còn bỏ lỡ cơ hội khai thác di sản như một nguồn lực chiến lược cho đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng đô thị (Rypkema, 2005).

Trong bối cảnh đó, mô hình “Thành phố sáng tạo” (creative city) đã nổi lên như một hướng tiếp cận mới trong lý luận và thực tiễn phát triển đô thị, nhấn mạnh vai trò của sáng tạo, văn hóa và tri thức như các động lực cốt lõi của tăng trưởng bền vững. Trong mô hình này, di sản kiến trúc không còn bị xem là lực cản của phát triển, mà có thể được tái định vị như một dạng “hạ tầng mềm” – Nền tảng không gian và văn hóa hỗ trợ cho các hoạt động sáng tạo, tương tác xã hội và kinh tế sáng tạo. Một trong những công cụ quan trọng để hiện thực hóa cách tiếp cận này là tái sử dụng thích nghi (adaptive reuse), cho phép di sản tiếp tục “sống” trong bối cảnh đương đại thông qua việc chuyển đổi chức năng có kiểm soát, đồng thời bảo tồn các giá trị cốt lõi về lịch sử, kiến trúc và ký ức đô thị.

Đối với các đô thị lớn của Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, vấn đề này đặc biệt cấp thiết. Đây là những đô thị sở hữu một bề dày di sản kiến trúc và đô thị phong phú, từ di sản truyền thống, di sản thời thuộc địa, các khu công nghiệp – hạ tầng lịch sử cho đến các cấu trúc đô thị hiện đại… Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa nhanh, áp lực phát triển kinh tế và sự thiếu vắng các cơ chế quản trị phù hợp đang đặt các di sản này trước nguy cơ bị mai một, biến dạng hoặc bị loại bỏ khỏi cấu trúc đô thị đương đại.

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước tiếp cận mô hình thành phố sáng tạo, câu hỏi đặt ra không còn đơn thuần là “Bảo tồn di sản như thế nào?”, mà là: “Làm thế nào để tích hợp di sản kiến trúc vào chiến lược phát triển đô thị sáng tạo và bền vững?”. Trả lời câu hỏi này đòi hỏi không chỉ phân tích lý luận, mà còn cần đến các trường hợp tham chiếu quốc tế có giá trị, giúp soi chiếu và rút ra các bài học có thể chuyển giao.

Xuất phát từ yêu cầu đó, bài báo này tiếp cận di sản kiến trúc như một nguồn lực chiến lược cho sáng tạo và tái sinh đô thị, thông qua khung lý thuyết về thành phố sáng tạo, kinh tế sáng tạo và bảo tồn thích ứng. Trường hợp nghiên cứu Vieux-Port (Old Port) tại TP Montréal (Québec, Canada) được lựa chọn như một trường hợp tham chiếu quốc tế tiêu biểu, nhằm làm rõ cách thức di sản cảng – công nghiệp được tái sử dụng thích nghi và vận hành như một nền tảng không gian cho thành phố sáng tạo. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất các bài học và định hướng tiếp cận cho Hà Nội, TP.HCM cũng như các đô thị lớn khác của Việt Nam trong quá trình xây dựng thành phố sáng tạo và phát triển đô thị bền vững.

Cơ sở lý luận: Thành phố sáng tạo và tái sử dụng thích nghi

 Thành phố sáng tạo và vai trò của di sản kiến trúc và đô thị

Khái niệm “Thành phố sáng tạo” được hình thành từ cuối thế kỷ 20, gắn với các nghiên cứu quan trọng của Landry (2000) và Florida (2002), nhấn mạnh vai trò của sáng tạo, tri thức và văn hóa trong phát triển đô thị. Theo Landry, một TP sáng tạo không chỉ dựa vào công nghệ cao hay nguồn nhân lực chất lượng cao, mà còn dựa vào khả năng khai thác các giá trị văn hóa – lịch sử và không gian đô thị như chất xúc tác cho đổi mới.

Trong khung lý thuyết này, di sản kiến trúc nói riêng và di sản đô thị nói chung không còn là yếu tố “cản trở” phát triển, mà trở thành một thành phần quan trọng của hệ sinh thái sáng tạo đô thị. Nói cách khác, không gian di sản, với chiều sâu lịch sử và bản sắc riêng, tạo ra môi trường thuận lợi cho tương tác xã hội, cho các hoạt động sáng tạo nghệ thuật, thiết kế và khởi nghiệp văn hóa. Giá trị của di sản nằm không chỉ ở bản thân công trình, hay các thành phần của chúng mà quan trọng hơn nữa là ở khả năng tạo ra môi trường giàu bản sắc, kích thích tương tác xã hội và các hoạt động sáng tạo và trở thành lợi thế cạnh tranh của thành phố.

Tái sử dụng thích nghi như chiến lược “bảo tồn động”

Tái sử dụng thích nghi được hiểu là quá trình chuyển đổi chức năng công trình di sản để đáp ứng nhu cầu sử dụng mới, trong khi vẫn bảo tồn các giá trị cốt lõi về kiến trúc, lịch sử và cảnh quan (Plevoets & Van Cleempoel, 2011). Khác với bảo tồn nguyên trạng, tái sử dụng thích nghi chấp nhận sự biến đổi có kiểm soát và coi sự tiếp tục sử dụng là điều kiện cần để di sản “sống” trong bối cảnh đương đại.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tái sử dụng thích nghi mang lại đồng thời các lợi ích môi trường, kinh tế và xã hội như: Giảm tác động môi trường (giảm tiêu thụ tài nguyên, hạn chế phá dỡ), tăng hiệu quả sử dụng đất, tạo việc làm… đồng thời tạo ra các không gian sáng tạo, văn hóa và kinh tế mới (Bullen & Love, 2011). Trong bối cảnh thành phố sáng tạo, đây được xem là chiến lược then chốt để kết nối bảo tồn di sản với tái sinh đô thị.

 Di sản kiến trúc như nguồn lực cho tái sinh đô thị

 Từ đối tượng bảo tồn sang tài sản đô thị

Trong cách tiếp cận truyền thống, di sản kiến trúc thường được nhìn nhận chủ yếu như các đối tượng cần bảo tồn vì giá trị lịch sử – nghệ thuật, tách biệt khỏi các động lực phát triển đô thị đương đại. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển dịch mô hình phát triển đô thị theo chiều sâu, cách tiếp cận này ngày càng bộc lộ những hạn chế, đặc biệt khi di sản bị “đóng băng” và không còn khả năng tham gia vào đời sống kinh tế – xã hội của thành phố.

Việc tái định vị di sản kiến trúc như một “tài sản đô thị” (urban asset) cho phép mở rộng khung đánh giá di sản, không chỉ dựa trên giá trị lịch sử hay kiến trúc, mà còn trên khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho đô thị trong hiện tại và tương lai. Với cách tiếp cận này, di sản được nhìn nhận như một nguồn lực không gian, văn hóa và kinh tế có thể được khai thác một cách bền vững thông qua các chiến lược tái sử dụng thích nghi (Zukin, 1995).

Khi được tái sử dụng thích nghi, các công trình và khu vực di sản có khả năng đóng vai trò kích hoạt quá trình tái sinh đô thị, đặc biệt tại những khu vực suy thoái hoặc mất chức năng. Di sản không chỉ góp phần cải thiện chất lượng không gian công cộng, mà còn tạo dựng hình ảnh, bản sắc và sức hấp dẫn mới cho khu vực, từ đó thúc đẩy các hoạt động đầu tư, sáng tạo và tương tác xã hội. Trong bối cảnh này, giá trị của di sản không nằm ở sự “nguyên trạng tuyệt đối”, mà ở khả năng thích ứng và tiếp tục đóng góp vào cấu trúc và đời sống đô thị đương đại.

 Di sản kiến trúc và kinh tế sáng tạo

Trong nền kinh tế đô thị đương đại, đặc biệt là trong mô hình thành phố sáng tạo, di sản kiến trúc ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển kinh tế sáng tạo (Rypkema, 2005). Trên thực tế, nhiều không gian di sản sau khi được chuyển đổi đã trở thành trung tâm văn hóa, nghệ thuật, thiết kế, truyền thông và khởi nghiệp sáng tạo, thu hút các ngành công nghiệp văn hóa cũng như cộng đồng sáng tạo.

Sự kết hợp giữa cấu trúc kiến trúc cũ và các chức năng mới tạo ra những trải nghiệm không gian độc đáo, khó có thể thay thế bằng các công trình xây dựng mới. Chính tính độc bản, chiều sâu lịch sử và bối cảnh không gian của di sản đã trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng trong nền kinh tế trải nghiệm và kinh tế sáng tạo. Thông qua đó, di sản kiến trúc không chỉ là “ký ức đô thị”, mà trở thành một yếu tố tích cực tham gia vào chuỗi giá trị kinh tế – văn hóa của thành phố.
Ở cấp độ đô thị, việc hình thành các cụm sáng tạo (creative clusters) gắn với di sản kiến trúc góp phần tăng cường tương tác xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và củng cố bản sắc địa phương. Các không gian di sản được tái sử dụng thích nghi thường đóng vai trò như hạt nhân cho các hoạt động sáng tạo, kết nối giữa cộng đồng, nghệ sĩ, nhà thiết kế, doanh nghiệp sáng tạo và công chúng, từ đó tạo ra động lực mới cho tái sinh đô thị.

Di sản kiến trúc, không gian công cộng và tái sinh đô thị

Một khía cạnh quan trọng khác của di sản kiến trúc trong quá trình tái sinh đô thị là mối quan hệ giữa di sản và không gian công cộng. Nhiều khu vực di sản, đặc biệt là di sản công nghiệp và hạ tầng đô thị, sở hữu các không gian mở, bán mở và cấu trúc không gian linh hoạt, có tiềm năng lớn để chuyển đổi thành không gian công cộng phục vụ cộng đồng.

Thông qua tái sử dụng thích nghi, di sản kiến trúc có thể góp phần mở rộng mạng lưới không gian công cộng chất lượng cao trong đô thị, tạo ra các địa điểm gặp gỡ, sinh hoạt văn hóa và tổ chức sự kiện. Những không gian này không chỉ nâng cao chất lượng sống đô thị, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự gắn kết xã hội và khơi gợi các hoạt động sáng tạo mang tính cộng đồng.

Trong bối cảnh đó, di sản kiến trúc có thể được hiểu như một thành phần quan trọng của “hạ tầng mềm” đô thị, nơi không gian, ký ức và hoạt động xã hội đan xen và hỗ trợ lẫn nhau. Chính vai trò này tạo tiền đề để di sản kiến trúc trở thành một công cụ hiệu quả cho tái sinh đô thị, đặc biệt khi được tích hợp trong các chiến lược phát triển dài hạn và có sự phối hợp giữa các chủ thể quản lý, khu vực tư nhân và cộng đồng.

Hàm ý cho các đô thị đang chuyển đổi

Đối với các đô thị đang chuyển đổi mạnh mẽ như Hà Nội và TP.HCM, việc nhìn nhận di sản kiến trúc như một nguồn lực cho tái sinh đô thị đặt ra yêu cầu thay đổi tư duy từ “bảo tồn đối tượng” sang “quản trị nguồn lực”. Điều này đòi hỏi các khung chính sách linh hoạt hơn, cho phép thử nghiệm các mô hình tái sử dụng thích nghi, đồng thời đảm bảo cân bằng giữa bảo tồn giá trị cốt lõi và nhu cầu phát triển đương đại.

Phần tiếp theo của bài báo sẽ phân tích trường hợp Vieux-Port (Old Port) tại Montréal như một trường hợp tham chiếu quốc tế tiêu biểu, nhằm làm rõ cách thức di sản cảng – công nghiệp được tái sử dụng thích nghi và vận hành như một nền tảng không gian cho thành phố sáng tạo, từ đó rút ra các bài học có giá trị chuyển giao cho các đô thị lớn của Việt Nam.

Nghiên cứu trường hợp tham chiếu: Vieux-Port Montréal

Hình thành và giá trị di sản của Vieux-Port

Khu vực Vieux-Port tại Montréal (tên gốc là Port de Montréal) là một trong những khu cảng lịch sử lâu đời nhất Bắc Mỹ, có nguồn gốc từ thế kỷ 17 và gắn liền với chính quá trình khai sinh, phát triển của thành phố. Trong suốt chiều dài lịch sử, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20, khi Montréal trở thành trung tâm giao thương hàng đầu của Quebec và Canada, khu vực này đã đóng vai trò huyết mạch. Nó là đầu mối trung chuyển, trung tâm logistics, công nghiệp và giao thông đường thủy, với một hệ thống tích hợp gồm bến tàu, kho bãi, xưởng sửa chữa và các hạ tầng kỹ thuật dọc sông Saint-Laurent, thúc đẩy sự thịnh vượng của cả vùng.

Về mặt không gian, Vieux-Port được xây dựng như một quần thể đô thị “đa lớp”, một bức tranh tổng thể được kiến tạo qua nhiều thời kỳ, bao gồm các công trình cảng, kiến trúc công nghiệp, kết cấu hạ tầng và không gian bờ sông – tất cả đều mang dấu ấn của hoạt động lao động và thương mại quan trọng.

Xét ở góc độ di sản, giá trị của Vieux-Port vượt ra ngoài phạm vi từng công trình riêng lẻ. Nó được định hình bởi sự kết hợp độc đáo giữa ba yếu tố:

  • Di sản vật thể: Bao gồm các kho hàng, cầu tàu, và hạ tầng kỹ thuật;
  • Cảnh quan văn hóa: Mối liên hệ cố hữu giữa đô thị và cảnh quan sông nước (sông Saint-Laurent);
  • Di sản phi vật thể: Ký ức tập thể về lao động, công nghiệp và đời sống đô thị gắn với cảng.

Chính sự tích hợp này đã tạo nên một cấu trúc di sản đô thị quy mô lớn, có tính nền tảng đối với bản sắc của Montréal. Giá trị cốt lõi của Vieux-Port nằm ở tổng thể không gian lịch sử ấy – một minh chứng sống động cho mối quan hệ biện chứng giữa đô thị, hạ tầng kỹ thuật và tự nhiên, từ đó định hình một loại hình di sản đô thị đặc biệt, mang ý nghĩa cấu trúc đặc trưng đối với thành phố.

Suy thoái chức năng và bước ngoặt tái sinh đô thị

Từ giữa thế kỷ 20, Vieux-Port bước vào giai đoạn suy thoái chức năng không thể tránh khỏi do sự thay đổi về mô hình vận tải hàng hóa toàn cầu, đặc biệt là xu hướng container hóa và nhu cầu về các cảng nước sâu với diện tích rộng lớn. Năm 1976, các hoạt động cảng chính được dịch chuyển ra khỏi khu trung tâm về phía Đông tại khu vực Mercier-Hochelaga-Maisonneuve và xa hơn. Khu vực lịch sử Vieux-Port đã nhanh chóng nhanh chóng mất đi vai trò động lực kinh tế, rơi vào tình trạng đình trệ, xuống cấp về vật chất và dần bị chia cắt khỏi mạch sống đô thị với hình ảnh các bến tàu bỏ hoang, nhà kho xuống cấp, và trở thành một “vết đứt gãy” vật lý ngăn cách khu phố cổ Vieux-Montréal (Old Montreal) với bờ sông Saint-Laurent. Các kiến trúc và cơ sở hạ tầng sôi động trước đó nay bị bỏ hoang hoặc đứng trước nguy cơ phải nhường chỗ cho các dự án phát triển bất động sản, cũng như bị tái phát triển theo hướng thương mại hóa thuần túy làm mất đi hoàn toàn đặc trưng di sản đô thị vốn có của khu vực. Câu hỏi then chốt đã được đặt ra là cần làm gì để biến không gian công nghiệp đô thị khổng lồ này thành một bộ phận hữu cơ, sống động và có ý nghĩa trong cấu trúc đô thị đương đại. Để trả lời câu hỏi này, việc lựa chọn con đường tái sinh cho Vieux-Port không còn là một nhiệm vụ bảo tồn đơn thuần. Nó đã trở thành một quyết định chiến lược mang tầm nhìn dài hạn, định hình lại mối quan hệ giữa thành phố và dòng sông, đồng thời tái khẳng định bản sắc đô thị trong kỷ nguyên hậu công nghiệp.

Sự suy thoái nêu trên đã tạo ra một bước ngoặt tư duy trong quy hoạch đô thị của Montréal. Thay vì xóa bỏ quá khứ, thành phố nhận ra tiềm năng tái sinh của một không gian di sản công nghiệp độc đáo nằm ngay trung tâm. Bước ngoặt quan trọng nhất diễn ra vào năm 1981, khi Chính phủ Canada thành lập Corporation du Vieux-Port de Montréal (CVPM) – một tổ chức công với sứ mệnh đặc biệt: lập kế hoạch, phát triển, bảo tồn và quản lý khu vực 43 ha này. Sự can thiệp ở cấp độ liên bang đã đảm bảo một tầm nhìn chiến lược dài hạn, vượt qua các lợi ích cục bộ và ngắn hạn. Chiến lược được đề ra không phải là “bảo tàng hóa” khu vực, mà là tái kết nối nó với đô thị và với người dân, biến nó thành một không gian công cộng sống động, đồng thời bảo tồn các dấu tích vật chất của lịch sử công nghiệp và hàng hải.

Thách thức mà Montréal đối mặt trong giai đoạn này trở thành một bài toán mang tính phổ quát đối với nhiều đô thị tại Việt Nam trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa: Làm thế nào để ứng xử với một cấu trúc di sản đô thị – hạ tầng quy mô lớn đã lỗi thời về chức năng, nhưng rất giàu về giá trị lịch sử, kiến trúc và cảnh quan? Bài toán này càng trở nên phức tạp trong bối cảnh áp lực phát triển kinh tế và nhu cầu mở rộng không gian đô thị ngày càng gia tăng.

Tái sử dụng thích nghi như chiến lược cốt lõi

Để hiện thực hóa tầm nhìn đó, Montréal đã áp dụng mô hình tái sử dụng thích nghi (adaptive reuse) như một chiến lược cốt lõi. Như đã trình bày ở phần 2, phương pháp này không phục chế nguyên trạng cũng không phá bỏ hoàn toàn, mà tìm kiếm các chức năng mới, phù hợp với bối cảnh đương đại, cho các cấu trúc di sản.

  • Thích nghi cấu trúc công nghiệp: Các nhà kho cũ với hệ khung thép chịu lực và tường bao che đặc trưng (tường gạch đỏ hoặc bê tông, đôi khi là các tấm kim loại) không bị phá dỡ mà được chuyển đổi chức năng một cách sáng tạo. Ví dụ tiêu biểu là Nhà kho số 1 (Hangar 1) và Nhà kho King Edward, sau quá trình cải tạo và mở rộng, đã trở thành Trung tâm Khoa học Montréal (Centre des Sciences de Montréal) vào năm 2000. Đây hiện là điểm đến giáo dục và giải trí gia đình hàng đầu. Bên cạnh đó, các cấu trúc công nghiệp khác trong khu vực được cải tạo thành không gian thương mại, văn phòng, nhà hàng và không gian văn hóa. Quá trình này ưu tiên bảo tồn đặc điểm kiến trúc công nghiệp với sự kết hợp giữa các vật liệu thô mộc như thép, gạch và bê tông ở bên ngoài, trong khi tích hợp các tiện nghi hiện đại ở bên trong.
  •  Tái thiết lập kết nối đô thị với sông Saint-Laurent: Một thành tựu quy hoạch mang tính bước ngoặt của dự án là việc phá bỏ các hàng rào vật lý vốn từng chia cắt thành phố với nguồn tài nguyên mặt nước. Bằng cách tháo dỡ các rào chắn công nghiệp và hệ thống hậu cần cũ, dự án đã hình thành một tuyến đường dạo ven sông (promenade) dài 2.5 km. Không gian bến cảng khép kín trước đây được chuyển hóa thành một hành lang công cộng rộng mở, không chỉ tạo tầm nhìn toàn cảnh ra dòng sông Saint-Laurent mà còn khôi phục mối liên kết trực quan và cảm quan sâu sắc giữa hình thái đô thị và hệ sinh thái mặt nước.
  •  Linh hoạt chức năng theo mùa: Chiến lược tái sử dụng tại Vieux-Port thể hiện rõ nét qua khả năng thích ứng linh hoạt của không gian. Khu vực được thiết kế để vận hành tối ưu quanh năm: mùa hè tập trung các hoạt động tại bãi biển đô thị (Plage de l’Horloge), bến du thuyền và các quảng trường sự kiện; mùa đông biến Bassin Bonsecours thành sân trượt băng Ngoài Trời rộng lớn cùng các khu chợ Giáng sinh rực rỡ. Các cấu trúc di sản công nghiệp như Silo số 5 hay các nhà kho cũ tiếp tục được nghiên cứu chuyển đổi thành các không gian triển lãm và văn hóa, giữ cho khu vực cảng luôn là tâm điểm sáng tạo của thành phố.

Chiến lược tái sinh Vieux-Port đã được xây dựng trên nguyên tắc giữ lại cấu trúc không gian và tinh thần của di sản, đồng thời cho phép chuyển đổi chức năng một cách linh hoạt: Các kho cảng và công trình công nghiệp cũ được tái sử dụng thành bảo tàng, trung tâm triển lãm, không gian văn hóa – nghệ thuật, khu tổ chức sự kiện và dịch vụ du lịch sáng tạo.

Hạ tầng cảng và bờ sông được chuyển hóa thành hệ thống không gian công cộng mở, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, lễ hội, trình diễn nghệ thuật và thiết kế. Quan trọng hơn, Vieux-Port không bị “bảo tàng hóa”, mà trở thành một phần sống động của đời sống đô thị đương đại, nơi di sản tiếp tục được sử dụng, trải nghiệm và tái diễn giải. Nhờ đó, di sản công nghiệp này không chỉ được bảo tồn mà còn được “tái nạp” năng lượng, trở thành một phần hữu cơ trong đời sống đương đại của người dân và du khách.

Vieux-Port như “hạ tầng mềm” của thành phố sáng tạo Montréal

Thành công của dự án tái sinh Vieux-Port đã vượt xa mục tiêu bảo tồn một khu vực cụ thể. Nó đã định vị lại Vieux-Port như một “hạ tầng mềm” (soft infrastructure) thiết yếu cho sự phát triển của Montréal với tư cách là một thành phố sáng tạo, du lịch và tri thức.

  • Nền tảng cho nền kinh tế trải nghiệm: Như đã nói ở trên, Vieux-Port là nơi tổ chức liên tục trong năm các lễ hội, sự kiện văn hóa, triển lãm nghệ thuật và biểu diễn công cộng (như Igloofest, Igloo Nouvel An, La Magie des Fêtes, Relâche au Vieux-Port… vào mùa đông và các buổi hòa nhạc và lễ hội như Festival des Tulipes, Fête du Canada, Festival Afromonde, Festival Orientalys, Festival Street Food de Montréal, Festival des Couleurs, Jackalope, Foire d’automne, Marché Streat… vào mùa hè và mùa thu). Nó cung cấp một khung cảnh độc đáo, nơi lịch sử và hiện đại giao thoa, tạo ra “trải nghiệm Montréal” đặc trưng cho hàng triệu du khách mỗi năm, trở thành một đầu tàu kinh tế du lịch.
  • Không gian công cộng chất lượng cao: Với vai trò một công viên đô thị khổng lồ ven sông, nó cung cấp không gian xanh, không gian nghỉ ngơi và hoạt động thể chất miễn phí cho cư dân. Điều này nâng cao chất lượng sống đô thị, một yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân lực lượng lao động sáng tạo.
  •  Phòng thí nghiệm cho sáng tạo đô thị: Khu vực này trở thành một “phòng thí nghiệm sống” cho các thử nghiệm về thiết kế đô thị, kiến trúc bền vững và hoạt hóa không gian công cộng. Nó thể hiện tinh thần sáng tạo của Montréal trong việc tái tưởng tượng không gian công nghiệp, trở thành một hình mẫu được nghiên cứu và tham chiếu trên toàn cầu.

Tóm lại, từ một hạ tầng cứng (hard infrastructure) phục vụ “sản xuất” công nghiệp vận tải, Vieux-Port đã được chuyển hóa thành một hạ tầng mềm phục vụ “sản xuất” văn hóa, tri thức và các tương tác xã hội. Trong mô hình phát triển của Montréal, “hạ tầng mềm” này đóng vai trò như một nền tảng không gian và văn hóa hỗ trợ cho hệ sinh thái sáng tạo chung của thành phố. Khu vực này không chỉ phục vụ du lịch, mà còn có tính kết nối với các không gian sáng tạo khác (như Quartier des Spectacles, Place d’Armes. Place des Arts…), hệ thống các bảo tàng, các ngành công nghiệp văn hóa và thiết kế. Vieux-Port không chỉ là một điểm đến mà là một tài sản chiến lược, góp phần định hình bản sắc sáng tạo, năng động và giàu bề dày lịch sử của Montréal trong thế kỷ 21.

Chiến lược bảo tồn Vieux-Port đã cho thấy rằng: sáng tạo đô thị không nhất thiết phải bắt đầu từ các công trình mới hay công nghệ cao, mà có thể khởi nguồn từ việc tái kích hoạt di sản, ký ức và không gian lịch sử thông qua quản trị sáng tạo và tái sử dụng thích nghi.

Thảo luận: Cơ hội và thách thức trong bối cảnh phát triển tại các đô thị lớn của Việt Nam

Thành công của mô hình tái sinh Vieux-Port tại Montréal đặt ra nhiều gợi ý sâu sắc và bài học thực tiễn cho các đô thị lớn tại Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, nơi đang đối mặt với những cơ hội và thách thức tương tự trong việc ứng xử với các không gian di sản công nghiệp đặc biệt là các khu vực hạ tầng cảng lịch sử được chuyển đổi chức năng.

Cơ hội hiện hữu

  • Quỹ di sản công nghiệp và hạ tầng ven sông phong phú: Cả hai thành phố đều sở hữu “hệ sinh thái” di sản công nghiệp giàu giá trị: Các tổ hợp nhà máy cũ trong nội đô Hà Nội (Nhà máy xe lửa Gia Lâm, Nhà máy bia Hà Nội…) hay như hệ thống bến cảng, kho bãi dọc sông Sài Gòn (Ba Son, Sài Gòn, Tân Thuận…). Đây không đơn thuần là quỹ “đất trống” để phát triển bất động sản, mà là “tài sản di sản” – Những di sản đô thị giàu tiềm năng mang dấu ấn lịch sử phát triển và có cấu trúc kiến trúc độc đáo, có thể trở thành chất xúc tác (catalyst) để tái định vị bản sắc đô thị trong bối cảnh toàn cầu hóa.
    + Nhu cầu cấp thiết về không gian công cộng chất lượng cao: Áp lực dân số và đô thị hóa nhanh khiến không gian xanh, không gian văn hóa – giải trí ven sông trở thành nhu cầu thiết yếu. Việc chuyển đổi các khu vực công nghiệp, bến cảng cũ thành hạ tầng mềm như công viên, bảo tàng, không gian sáng tạo và lễ hội sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng sống, đáp ứng khát vọng của người dân và nâng cao hình ảnh đô thị.
  • Động lực phát triển kinh tế sáng tạo và du lịch đô thị: Các không gian di sản được tái sinh có thể trở thành trụ cột cho nền kinh tế trải nghiệm, thu hút du lịch văn hóa, sáng tạo, trở thành địa điểm cho các ngành công nghiệp văn hóa và khởi nghiệp sáng tạo. Điều này phù hợp với định hướng phát triển các thành phố sáng tạo, thông minh.

Thách thức căn bản

  •  Thiếu khung pháp lý và cơ chế quản lý chuyên biệt: Việt Nam thiếu một khung pháp lý rõ ràng để nhận diện, phân loại và bảo vệ di sản công nghiệp như một bộ phận của di sản đô thị. Chưa có một mô hình tổ chức quyền lực, trách nhiệm và tài chính chuyên trách, mạnh mẽ và dài hạn (kiểu như Corporation du Vieux-Port) để dẫn dắt quá trình tái sinh phức tạp, vượt qua các lợi ích ngắn hạn.
  •  Áp lực thương mại hóa thuần túy và tư duy “xóa để làm mới”: Trong bối cảnh “cơn khát” đất đô thị, các khu vực này dễ bị xem là “đất vàng” để phát triển bất động sản thương mại cao tầng, mang lại lợi nhuận nhanh. Tư duy phát triển theo số lượng và nhu cầu cấp bách về hạ tầng cứng thường lấn át tầm nhìn dài hạn về giá trị văn hóa, xã hội của di sản. Nguy cơ lớn nhất là tạo ra những dự án khép kín, cắt đứt kết nối với cộng đồng và làm phai nhòa hoàn toàn ký ức đô thị.
  •  Thách thức về kỹ thuật và tài chính: Việc cải tạo, tái sử dụng các công trình công nghiệp cũ thường phức tạp và tốn kém hơn phá dỡ để xây mới. Thiếu chuyên môn về tái sử dụng thích nghi trong thiết kế và thi công. Cơ chế huy động vốn đầu tư công- tư (PPP) cho các dự án văn hóa – công cộng như thế này còn nhiều bất cập.

Gợi ý từ bài học Montréal cho Việt Nam

+ Xây dựng tầm nhìn chiến lược và cơ chế đặc thù: Cần có một tầm nhìn tổng thể do chính quyền đô thị dẫn dắt, coi các khu vực này là tài sản công cộng cốt lõi, không phải đất dự trữ thương mại. Thành lập các ban quản lý dự án đặc biệt với quyền hạn và nguồn lực tương xứng, có sự tham gia của các chuyên gia di sản, quy hoạch và cộng đồng ngay từ đầu.

  • Ưu tiên kết nối và không gian công cộng: Bài học quan trọng nhất là mở ra và kết nối các không gian bờ sông, bờ kênh với đô thị. Dự án thành công phải ưu tiên tạo lập các tuyến đi bộ, công viên, quảng trường mở cho cộng đồng, thay vì những khối nhà cao tầng khép kín. Mục tiêu là tái lập mối quan hệ hữu cơ giữa thành phố và mặt nước.
  • Áp dụng linh hoạt “Tái sử dụng thích nghi”: Cần khuyến khích và tạo cơ chế cho các dự án thí điểm chuyển đổi sáng tạo các nhà máy, nhà kho cũ thành không gian văn hóa (bảo tàng, phòng trưng bày), giáo dục, khởi nghiệp sáng tạo hoặc hỗn hợp có tỷ lệ không gian công cộng lớn. Giữ lại yếu tố công nghiệp đặc trưng như một phần của bản sắc.
  • Phát triển theo từng giai đoạn và có tính đến tính bền vững: Thay vì một dự án tổng thể khổng lồ, có thể phát triển theo từng phân khu, từng cụm công trình, cho phép điều chỉnh và học hỏi từ thực tế. Lồng ghép các yếu tố xanh, bền vững và khả năng phục hồi vào thiết kế.

Câu chuyện của Vieux-Port – Montréal chứng minh rằng: Việc tái sinh di sản công nghiệp không phải là gánh nặng mà là một cơ hội chiến lược để định hình lại bản sắc và nâng cao sức cạnh tranh của đô thị. Đối với Hà Nội, TP.HCM và các đô thị lớn khác của Việt Nam, thách thức lớn nhất không nằm ở kỹ thuật hay tài chính, mà ở tư duy quản trị đô thị: Lựa chọn giữa một lợi ích thương mại ngắn hạn hay đầu tư vào một tài sản văn hóa – xã hội dài hạn, biến di sản công nghiệp thành hạ tầng mềm cho một thành phố sáng tạo, đáng sống và có chiều sâu lịch sử.

Mặc dù sở hữu nguồn di sản phong phú, Hà Nội, TP.HCM hay các thành phố lớn khác ở Việt Nam hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức như đã nêu trong việc khai thác di sản cho phát triển sáng tạo. Tuy nhiên, việc định hướng các thành phố này như một thành phố sáng tạo sẽ mở ra cơ hội tích hợp di sản kiến trúc vào chiến lược phát triển đô thị, đặc biệt thông qua các dự án tái sử dụng thích nghi có sự tham gia của cộng đồng và các mô hình hợp tác công – tư.

Kết luận

Nghiên cứu trường hợp Vieux-Port – Montréal cho thấy: Di sản kiến trúc, đặc biệt là di sản công nghiệp và hạ tầng đô thị, khi được tiếp cận như một nguồn lực chiến lược và được tái sử dụng thích nghi trong một khung quản trị dài hạn, có thể trở thành nền tảng quan trọng cho sự hình thành và phát triển của thành phố sáng tạo. Trong mô hình này, di sản không chỉ được bảo tồn như các đối tượng của quá khứ, mà được vận hành như một dạng hạ tầng mềm, góp phần thúc đẩy sáng tạo, củng cố bản sắc đô thị và nâng cao chất lượng không gian sống.

Đối với các đô thị lớn của Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM – nơi đang chịu áp lực mạnh mẽ từ quá trình đô thị hóa nhanh, chuyển đổi không gian sâu rộng và nguy cơ mai một di sản – bài học từ Vieux-Port gợi mở một hướng tiếp cận khác biệt: Thay vì đặt bảo tồn và phát triển trong thế đối lập, cần tích hợp di sản kiến trúc vào chiến lược phát triển đô thị sáng tạo thông qua mô hình tái sử dụng thích nghi, cơ chế quản trị đa tác nhân và sự tham gia thực chất của cộng đồng. Cách tiếp cận này cho phép di sản tiếp tục “sống” trong bối cảnh đương đại, đồng thời tạo ra các giá trị văn hóa, xã hội và kinh tế mới.

Việc xây dựng thành phố sáng tạo tại Việt Nam, do đó, không chỉ là câu chuyện của các ngành công nghiệp mới hay công nghệ cao, mà còn là quá trình tái diễn giải và tái kích hoạt di sản đô thị như một phần cấu thành của tương lai phát triển bền vững và có bản sắc. Vấn đề then chốt không nằm ở việc thiếu nguồn di sản, mà ở năng lực quản trị, tầm nhìn chiến lược và cách thức khai thác di sản như một nguồn lực lâu dài cho phát triển đô thị.

Từ góc độ đó, bài báo khẳng định rằng mô hình thành phố sáng tạo gắn với tái sử dụng thích nghi di sản là một hướng tiếp cận khả thi và có giá trị tham chiếu cao cho Hà Nội, TP.HCM cũng như các đô thị lớn khác của Việt Nam trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển, hướng tới các đô thị sáng tạo, bền vững và giàu bản sắc trong dài hạn.

TS.KTS. Hoàng Anh Tú*
*Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM
(Theo Tạp chí kiến trúc)


Tài liệu tham khảo
1. Aplin, G. (2007). Heritage as a catalyst for urban regeneration. In Heritage: Identification, Conservation, and Management (pp. 245-260). Oxford University Press.
2. Bullen, P. A., & Love, P. E. D. (2011). Adaptive reuse of heritage buildings. Structural Survey, 29(5), 411–421.
3. Florida, R. (2002). The Rise of the Creative Class: And How It’s Transforming Work, Leisure, Community and Everyday Life. New York: Basic Books.
4. Landry, C. (2000). The Creative City: A Toolkit for Urban Innovators. London: Earthscan Publications.
5. Old Port of Montréal. (n.d.). Official Website. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026, từ https://www.oldportofmontreal.com
6. Plevoets, B., & Van Cleempoel, K. (2011). Adaptive reuse as an emerging discipline: An introduction. Journal of Cultural Heritage Management and Sustainable Development, 1(1), 70-77.
7. Rypkema, D. D. (2005). The Economics of Historic Preservation: A Community Leader’s Guide (2nd ed.). Washington, D.C.: National Trust for Historic Preservation.
8. Thủ tướng Chính phủ. (2011). Quyết định số 1259/QĐ-TTg về việc phê duyệt Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050.
9. UNESCO. (n.d.). Creative Cities Network. Truy cập ngày 5 tháng 1 năm 2026, từ https://en.unesco.org/creative-cities/
10. UBND Thành phố Hồ Chí Minh. (2020). Đề án hình thành và phát triển Đô thị sáng tạo, tương tác cao phía Đông Thành phố giai đoạn 2020-2035.
11. Ville de Montréal. (2019). Montréal 2030: The City’s Strategic Plan. Truy cập từ https://montreal.ca/en/articles/montreal-2030-citys-strategic-plan-10849
12. Zukin, S. (1995). The Cultures of Cities. Cambridge, MA: Blackwell Publishers.

Chia sẻ:
Xem thêm